“The Big Stay” Xu hướng nhân sự mới sau “The Great Resignation”

“The Big Stay” Xu hướng nhân sự mới sau “The Great Resignation”

Trong vài năm qua, thế giới việc làm đã trải qua những biến động chưa từng có. Sau đại dịch Covid-19, thuật ngữ “The Great Resignation” (Làn sóng nghỉ việc ồ ạt) trở thành nỗi ám ảnh của nhiều doanh nghiệp khi hàng triệu nhân sự lựa chọn rời bỏ công việc để tìm kiếm sự cân bằng hoặc cơ hội tốt hơn. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2023 – 2025, bức tranh thị trường lao động lại chứng kiến một xu hướng hoàn toàn ngược lại: The Big Stay.

Đây không chỉ là một khái niệm mới, mà còn phản ánh tâm lý thay đổi rõ rệt của người lao động. Hiểu đúng về The Big Stay sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam nắm bắt cơ hội, đồng thời nhận diện được những thách thức trong việc quản trị và phát triển nhân sự.

The Big Stay là gì?

The Big Stay có thể hiểu đơn giản là hiện tượng nhân viên lựa chọn gắn bó lâu hơn với công ty, ít nhảy việc hơn so với những năm trước. Nếu “The Great Resignation” là biểu hiện của sự bất mãn và khát khao thay đổi, thì “The Big Stay” lại nhấn mạnh nhu cầu ổn định, an toàn và thích ứng trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.

Không giống như làn sóng nghỉ việc, The Big Stay không đến từ một yếu tố duy nhất, mà là sự kết hợp của nhiều nguyên nhân: từ môi trường kinh tế, chính sách phúc lợi, đến thay đổi trong quan điểm sống của nhân viên. Xu hướng này ban đầu được ghi nhận ở Mỹ, nhưng hiện đã lan sang châu Âu và châu Á, trong đó có cả Việt Nam.

Nguyên nhân hình thành The Big Stay

Có nhiều lý do khiến The Big Stay trở thành xu hướng nổi bật hiện nay.

1. Bối cảnh kinh tế bất ổn


Trong giai đoạn hậu Covid, nền kinh tế toàn cầu phải đối mặt với lạm phát, nguy cơ suy thoái, chi phí sinh hoạt tăng cao. Người lao động, thay vì mạo hiểm rời bỏ công việc để thử sức ở môi trường mới, lại có xu hướng “án binh bất động” để giữ sự ổn định tài chính. Nỗi lo thất nghiệp, đặc biệt ở những ngành dễ bị cắt giảm nhân sự, càng củng cố tâm lý này.

2. Doanh nghiệp cải thiện chính sách giữ chân nhân tài


Sau bài học đắt giá từ The Great Resignation, nhiều công ty đã chủ động nâng cao phúc lợi, cải thiện chế độ làm việc, áp dụng mô hình hybrid/remote, thậm chí mở rộng chính sách chăm sóc sức khỏe tinh thần. Những nỗ lực này khiến nhân viên cảm thấy hài lòng hơn và ít lý do để rời bỏ tổ chức.

3. Thay đổi quan điểm sống


Đại dịch đã khiến nhiều người đánh giá lại điều gì thực sự quan trọng. Họ coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đề cao cảm giác an toàn, thay vì chỉ chăm chăm tìm kiếm mức lương cao hơn. Một công việc ổn định, môi trường văn hóa tích cực giờ đây quan trọng không kém so với thu nhập.

4. Tính linh hoạt trong cách làm việc

the big stay


Mô hình làm việc kết hợp (hybrid) và làm việc từ xa đã mang lại sự thoải mái chưa từng có. Nếu trước đây, nhân viên phải rời bỏ công ty để tìm kiếm sự linh hoạt, thì giờ đây họ có thể trải nghiệm điều đó ngay tại tổ chức hiện tại. Đây là yếu tố lớn góp phần giảm thiểu tình trạng nhảy việc.

Ảnh hưởng của The Big Stay đến doanh nghiệp

Sự ổn định nhân sự mang đến nhiều lợi ích, nhưng cũng không ít rủi ro tiềm ẩn.

Về mặt tích cực:

  • Tỷ lệ nghỉ việc giảm đồng nghĩa với việc tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo.
  • Doanh nghiệp có điều kiện xây dựng kế hoạch phát triển dài hạn mà không bị gián đoạn bởi biến động nhân sự.
  • Sự gắn bó của nhân viên lâu năm góp phần củng cố văn hóa doanh nghiệp, tạo ra sự đoàn kết và tính kế thừa.

Về mặt tiêu cực:

the big stay
  • Khi nhân sự ít dịch chuyển, tổ chức có nguy cơ trì trệ, thiếu sức bật đổi mới.
  • Xu hướng “stay but disengaged” (ở lại nhưng không gắn kết) ngày càng rõ rệt: nhân viên không nghỉ việc nhưng cũng không còn nhiệt huyết, dẫn đến hiệu suất suy giảm.
  • Doanh nghiệp có thể bỏ lỡ những ý tưởng mới, xu hướng mới từ nguồn nhân lực bên ngoài.

The Big Stay tại Việt Nam, số liệu và thực trạng

Tại Việt Nam, xu hướng này đã và đang hiện hữu. Theo một báo cáo nhân sự đầu năm 2025, có tới 72% người lao động bày tỏ mong muốn thay đổi công việc, nhưng trên thực tế, tỷ lệ nghỉ việc thực tế lại thấp hơn rất nhiều so với giai đoạn 2021–2022.

Một số điểm nổi bật:

  • Ngành sản xuất, tài chính – ngân hàng, hành chính – nhân sự: mức độ gắn bó cao, nhân viên ít dịch chuyển.
  • Ngành công nghệ, AI, bán dẫn: tỷ lệ nhảy việc vẫn ở mức cao do nguồn nhân lực khan hiếm và sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ: gặp khó trong việc giữ chân nhân tài vì không đủ nguồn lực cải thiện phúc lợi, dễ rơi vào tình trạng “Big Stay bề ngoài”; nhân viên ở lại nhưng không thực sự hài lòng.

Điều này cho thấy The Big Stay tại Việt Nam không đồng đều mà phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô công ty và năng lực quản trị nhân sự của từng tổ chức.

Doanh nghiệp cần làm gì trong bối cảnh The Big Stay?

Để biến The Big Stay thành lợi thế thay vì rủi ro, doanh nghiệp cần có chiến lược chủ động:

  • Đầu tư phát triển nhân viên nội bộ: Xây dựng lộ trình thăng tiến, tạo cơ hội đào tạo, mentoring để nhân viên cảm thấy được phát triển liên tục.
  • Tăng cường gắn kết: Triển khai các hoạt động văn hóa, team building, lắng nghe phản hồi để duy trì động lực.
  • Khuyến khích đổi mới: Áp dụng luân chuyển công việc, khuyến khích nhân viên tham gia dự án mới nhằm tránh tình trạng trì trệ.
  • Ứng dụng công nghệ HR: Hệ thống HRIS, People Analytics giúp doanh nghiệp đo lường mức độ gắn kết, dự đoán tỷ lệ nghỉ việc và có biện pháp can thiệp kịp thời.

Kết luận

“The Big Stay” không chỉ là một hiện tượng nhân sự ngắn hạn, mà có thể trở thành xu hướng dài hạn trong 5-10 năm tới. Với doanh nghiệp, đây là cơ hội để ổn định nguồn nhân lực, tiết kiệm chi phí và phát triển bền vững. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở sự ổn định bề ngoài mà bỏ quên sự gắn kết, đổi mới, thì rủi ro “ở lại nhưng không gắn kết” sẽ gây thiệt hại không nhỏ.

Đối với thị trường lao động Việt Nam, The Big Stay là lời nhắc nhở rằng giữ chân nhân sự không chỉ bằng lương thưởng, mà còn bằng trải nghiệm, cơ hội phát triển và văn hóa doanh nghiệp tích cực.

EMSC –  Giải pháp quản lý nhân sự hiệu quả