Trong quản trị nhân sự, có một chuyện rất thường gặp là doanh nghiệp tuyển người dựa nhiều vào cảm nhận, còn việc đánh giá hay đào tạo lại thiếu một chuẩn chung để bám vào. Lúc mới nhìn thì chưa thấy rõ vấn đề, nhưng càng làm lâu càng dễ phát sinh chuyện tuyển chưa đúng người, giao việc chưa đúng năng lực hoặc đào tạo không trúng nhu cầu thực tế.
Đó là lý do nhiều doanh nghiệp bắt đầu quan tâm hơn đến khung năng lực. Đây không phải là một bộ tài liệu mang tính hình thức, mà là công cụ giúp doanh nghiệp xác định rõ một vị trí cần gì, một nhân sự đang ở mức nào và cần phát triển thêm điều gì để làm tốt công việc hơn.
Nói đơn giản, khung năng lực là bộ tiêu chuẩn mô tả những năng lực cần có ở một vị trí công việc. Bộ tiêu chuẩn này không chỉ dừng ở kiến thức chuyên môn, mà còn bao gồm kỹ năng làm việc và cách một người thể hiện trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Khi nhìn vào một vị trí, doanh nghiệp thường mới thấy phần “đầu việc”. Nhưng để làm tốt đầu việc đó, người đảm nhiệm còn cần nhiều yếu tố khác. Ví dụ, một chuyên viên tuyển dụng không chỉ cần biết đăng tin hay lọc CV, mà còn cần giao tiếp tốt với ứng viên, phối hợp nhịp nhàng với các phòng ban và theo sát tiến độ tuyển dụng.
Có thể hiểu khung năng lực là công cụ giúp doanh nghiệp trả lời rõ ba câu hỏi:
Nhờ có bộ tiêu chuẩn này, doanh nghiệp sẽ không còn nhìn một vị trí chỉ qua mô tả công việc, mà có thể đánh giá sâu hơn về năng lực thực sự cần có để hoàn thành tốt vai trò đó.
Nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành được dù chưa có khung năng lực, nhưng càng phát triển thì nhu cầu chuẩn hóa càng rõ. Khi công ty có ít người, nhà quản lý còn có thể theo sát từng cá nhân. Nhưng khi đội ngũ lớn hơn, nếu không có một chuẩn chung, việc tuyển dụng, đánh giá hay đề bạt rất dễ mỗi nơi hiểu một kiểu.
Điểm quan trọng nhất của khung năng lực là giúp giảm cảm tính trong quản trị nhân sự. Thay vì đánh giá bằng ấn tượng như “bạn này khá ổn” hay “có vẻ có tiềm năng”, doanh nghiệp sẽ có tiêu chí cụ thể để nhìn nhận nhân sự rõ hơn.
Cụ thể, công cụ này mang lại lợi ích ở nhiều khâu:
Khi nghe đến khung năng lực, nhiều người dễ hình dung đây là một hệ thống rất phức tạp. Thông thường, một khung năng lực sẽ gồm 3 nhóm chính.
Đây là những năng lực nền tảng mà gần như vị trí nào cũng cần. Dù làm ở bộ phận nào, một nhân sự vẫn cần có những yếu tố cơ bản để làm việc hiệu quả trong môi trường tổ chức.
Ví dụ:
Đây là phần quan trọng nhất vì gắn trực tiếp với công việc của từng vị trí. Mỗi chức danh sẽ có một nhóm năng lực chuyên môn khác nhau, tùy theo đặc thù công việc.
Ví dụ:
Nhóm này áp dụng cho các vị trí có trách nhiệm dẫn dắt đội ngũ. Không phải vị trí nào cũng cần, nhưng với trưởng nhóm, trưởng phòng hoặc cấp quản lý thì đây là phần rất quan trọng.
Ví dụ:
Ba nhóm này giúp doanh nghiệp nhìn một vị trí đầy đủ hơn, không chỉ qua công việc phải làm mà còn qua cách nhân sự cần thể hiện năng lực trong thực tế.
Một sai lầm khá phổ biến là doanh nghiệp muốn xây khung năng lực cho toàn bộ công ty ngay từ đầu. Cách làm này nghe có vẻ bài bản, nhưng thường khiến tài liệu ngày càng dày, mất nhiều thời gian mà lại khó đưa vào sử dụng thực tế.
Cách làm hiệu quả hơn là bắt đầu từ những vị trí quan trọng trước. Đó thường là những vị trí đang tuyển nhiều, có ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành hoặc đang là điểm nghẽn trong khâu đánh giá và đào tạo.
Quy trình làm có thể đi theo các bước sau:
Một điểm rất quan trọng là khi mô tả năng lực, nên viết theo hướng dễ quan sát. Thay vì ghi “giao tiếp tốt”, hãy mô tả cụ thể hơn như “truyền đạt rõ ràng thông tin cho ứng viên”, “phối hợp hiệu quả với các bộ phận liên quan” hoặc “phản hồi đúng trọng tâm trong quá trình làm việc”.
Giá trị thật của khung năng lực không nằm ở việc doanh nghiệp có xây được tài liệu hay không, mà nằm ở việc bộ khung đó có được dùng thường xuyên trong các hoạt động nhân sự hay không.
Trước hết, công cụ này nên được dùng trong tuyển dụng. Khi có khung năng lực, HR sẽ viết mô tả công việc rõ hơn, quản lý sẽ thống nhất tiêu chí tuyển người dễ hơn và các câu hỏi phỏng vấn cũng đi đúng trọng tâm hơn.
Tiếp theo, khung năng lực nên được đưa vào đánh giá nhân viên. Khi đó, thay vì những nhận xét chung chung, người quản lý có thể phản hồi cụ thể hơn: nhân sự đang mạnh ở đâu, còn thiếu gì và cần cải thiện theo hướng nào.
Ngoài ra, bộ khung này cũng rất hữu ích khi lên kế hoạch đào tạo. Doanh nghiệp sẽ biết nên đào tạo gì, cho ai và ở mức độ nào. Việc đào tạo vì thế sẽ sát nhu cầu hơn, thay vì tổ chức dàn trải mà khó tạo chuyển biến rõ ràng.
Một số ứng dụng thực tế dễ triển khai nhất gồm:
Khi được áp dụng đều đặn vào những khâu này, khung năng lực sẽ không còn là tài liệu nội bộ để tham khảo, mà trở thành công cụ vận hành thực sự của doanh nghiệp.
Khung năng lực không phải là một khái niệm quá xa vời hay chỉ phù hợp với các doanh nghiệp lớn. Nếu làm đúng cách, đây là một công cụ rất thực tế, giúp doanh nghiệp tuyển đúng người hơn, đánh giá rõ ràng hơn và phát triển đội ngũ bài bản hơn.
Điều quan trọng là không nên bắt đầu quá lớn. Doanh nghiệp chỉ cần chọn một vài vị trí quan trọng, xây tiêu chí ngắn gọn, rõ ràng và bám sát công việc thực tế. Khi được sử dụng đều đặn trong tuyển dụng, đánh giá và đào tạo, khung năng lực sẽ tạo ra hiệu quả rõ rệt hơn nhiều so với một bộ tài liệu chỉ để lưu trữ.