Trong vài năm gần đây, hai khái niệm upskilling và reskilling được nhắc đến rất nhiều trong các cuộc trao đổi về đào tạo và phát triển nhân sự. Lý do không khó hiểu: công việc đang thay đổi nhanh hơn trước, yêu cầu kỹ năng cũng thay đổi liên tục, trong khi doanh nghiệp không thể lúc nào cũng giải bài toán thiếu người bằng cách tuyển mới.
Với người làm nhân sự, đây là lúc cần nhìn việc đào tạo theo một cách thực tế hơn. Không phải chương trình nào cũng giống nhau, và cũng không phải nhu cầu học nào của nhân viên cũng được xếp vào cùng một nhóm. Có những trường hợp doanh nghiệp chỉ cần giúp nhân sự nâng trình trong chính công việc họ đang làm. Nhưng cũng có những tình huống buộc phải đào tạo lại để họ có thể chuyển sang một vai trò khác phù hợp hơn.
Đó chính là điểm mấu chốt để phân biệt upskilling và reskilling. Hai khái niệm này có liên quan đến nhau, nhưng không giống nhau. Nếu hiểu sai, doanh nghiệp rất dễ đầu tư đào tạo nhưng không đi đúng mục tiêu.
Hiểu đơn giản, upskilling là quá trình nâng cao những kỹ năng mà nhân sự đã có, để họ làm tốt hơn công việc hiện tại hoặc sẵn sàng cho một cấp độ cao hơn trong cùng hướng nghề nghiệp.
Điểm quan trọng của upskilling là người học vẫn đang đi trên con đường chuyên môn cũ. Họ không đổi nghề, không đổi hẳn vai trò, mà đang phát triển sâu hơn để đáp ứng yêu cầu công việc ngày càng cao.
Ví dụ, một chuyên viên tuyển dụng trước đây chủ yếu đăng tin và lọc hồ sơ, nhưng nay cần học thêm kỹ năng phỏng vấn theo năng lực, phân tích dữ liệu tuyển dụng hoặc sử dụng công cụ AI để tăng tốc sàng lọc ứng viên. Trường hợp này là upskilling. Công việc gốc vẫn là tuyển dụng, chỉ khác là người đó được trang bị thêm kỹ năng để làm tốt hơn.
Với bộ phận nhân sự, upskilling thường xuất hiện trong những bối cảnh như:
Có thể nói, upskilling là cách doanh nghiệp giúp nhân sự đi xa hơn trong chính công việc họ đang làm.
Nếu upskilling là nâng cấp trong cùng một hướng công việc, thì reskilling lại là đào tạo lại để nhân sự có thể đảm nhận một công việc mới hoặc chuyển sang một vai trò khác.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ người học không chỉ học thêm một vài kỹ năng bổ sung, mà đang được chuẩn bị cho một chức năng mới, đôi khi khác khá xa so với công việc hiện tại.
Ví dụ, một nhân viên hành chính được đào tạo để chuyển sang HR vận hành. Hoặc một nhân sự làm nhập liệu được đào tạo lại để chuyển sang hỗ trợ khách hàng hoặc quản lý hệ thống. Đây là reskilling, vì mục tiêu không còn là làm tốt hơn việc cũ, mà là thích nghi với một vai trò mới.
Trong thực tế, reskilling thường diễn ra khi:
Với HR, đây là một chiến lược rất đáng quan tâm, nhất là trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp đang chuyển đổi số, thay đổi mô hình vận hành và phải thích nghi với những yêu cầu kỹ năng hoàn toàn mới.
Trên lý thuyết, hai khái niệm này khá dễ hiểu. Nhưng trong thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn dùng lẫn lộn vì đều xem đó là “đào tạo nhân sự”. Muốn phân biệt rõ, có thể nhìn vào ba điểm cốt lõi: mục tiêu, mức độ thay đổi và kết quả sau đào tạo.
Với upskilling, mục tiêu là giúp nhân sự làm tốt hơn công việc hiện tại hoặc tiến lên một cấp độ cao hơn trong cùng lộ trình nghề nghiệp.
Với reskilling, mục tiêu là giúp nhân sự chuyển sang một vai trò mới, một nhóm công việc mới hoặc một hướng chuyên môn khác.
Nói ngắn gọn:
Upskilling thường có mức thay đổi nhẹ hơn. Nhân sự vẫn dùng nền tảng cũ, chỉ cần học thêm để bắt kịp yêu cầu mới.
Trong khi đó, reskilling thường đi kèm sự thay đổi lớn hơn. Người học cần thích nghi với nhiệm vụ mới, cách làm mới, thậm chí là tư duy nghề nghiệp mới.
Ví dụ, HR học thêm kỹ năng phân tích dữ liệu nhân sự là upskilling. Nhưng HR admin được đào tạo để chuyển sang tuyển dụng hoặc HRBP thì đó là reskilling, vì bản chất vai trò đã khác.
Sau một chương trình upskilling, nhân sự thường quay lại chính công việc của mình nhưng làm tốt hơn, nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn.
Còn sau reskilling, nhân sự có thể đảm nhận một vị trí khác, một nhóm nhiệm vụ khác hoặc được điều chuyển sang bộ phận khác nếu cần.
Chính vì vậy, nếu không phân biệt rõ ngay từ đầu, doanh nghiệp rất dễ xây sai chương trình đào tạo. Có khi chỉ cần bồi dưỡng kỹ năng nâng cao, nhưng lại thiết kế chương trình như thể đang đào tạo lại từ đầu. Ngược lại, có trường hợp cần chuyển đổi vai trò thật sự nhưng lại chỉ bổ sung vài kỹ năng lẻ, dẫn đến không đủ để nhân sự thích nghi.
Với người làm nhân sự, câu hỏi quan trọng không chỉ là hai khái niệm khác nhau ra sao, mà còn là khi nào nên áp dụng hướng nào cho phù hợp.
Công việc hiện tại của nhân sự vẫn còn phù hợp, nhưng yêu cầu đã cao hơn trước. Đây là lúc doanh nghiệp cần giúp họ nâng cấp năng lực thay vì thay người hoặc chuyển vai trò.
Một số tình huống điển hình gồm:
Ví dụ, bộ phận HR cần biết dùng AI để tăng tốc viết JD, lọc CV hoặc tổng hợp dữ liệu nhân sự. Đây rõ ràng là upskilling, vì công việc HR vẫn còn đó, chỉ là cách làm đang thay đổi.
Reskilling phù hợp khi doanh nghiệp đang thay đổi mạnh về mô hình, công nghệ hoặc cơ cấu công việc. Lúc này, có những vị trí cũ không còn phù hợp như trước, trong khi lại xuất hiện các vai trò mới cần nguồn lực.
Một số tình huống thường gặp là:
Nói cách khác, upskilling giúp nhân sự phát triển sâu hơn, còn reskilling giúp họ phát triển theo hướng khác phù hợp hơn.
Với người làm nhân sự, việc phân biệt upskilling và reskilling không chỉ là hiểu đúng thuật ngữ. Điều quan trọng hơn là hiểu đúng để thiết kế chiến lược phát triển con người hiệu quả hơn.
Khi hiểu rõ hai khái niệm này, HR sẽ làm tốt hơn ở nhiều khâu.
Thứ nhất, dễ xác định đúng nhu cầu đào tạo. Không phải ai thiếu kỹ năng cũng cần học lại từ đầu. Có người chỉ cần nâng cấp thêm một phần để theo kịp công việc. Có người lại cần chuẩn bị cho một sự chuyển đổi rõ ràng hơn. Phân biệt được điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm cả thời gian lẫn ngân sách.
Thứ hai, HR dễ trao đổi với quản lý và nhân viên hơn. Khi nói rõ đây là chương trình upskilling hay reskilling, kỳ vọng hai bên sẽ thực tế hơn. Người học cũng hiểu mình đang học để giỏi hơn trong việc hiện tại hay để chuẩn bị cho một vai trò mới.
Thứ ba, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn về nguồn lực. Thay vì chỉ nghĩ đến tuyển mới khi xuất hiện nhu cầu mới, HR có thể nhìn vào lực lượng hiện có để xem ai có thể được nâng cấp và ai có thể được đào tạo lại. Đây là cách rất thực tế để giữ người và tối ưu nguồn lực nội bộ.
Cuối cùng, hiểu đúng hai hướng đào tạo này cũng giúp HR xây được một tư duy phát triển nhân sự dài hạn hơn. Trong bối cảnh công việc thay đổi nhanh, lợi thế không còn nằm ở chỗ doanh nghiệp có bao nhiêu người, mà nằm ở chỗ đội ngũ có thể học nhanh, thích nghi nhanh và chuyển đổi nhanh đến đâu.
Upskilling và reskilling đều là những chiến lược phát triển nhân sự rất quan trọng, nhưng không nên xem là một. Upskilling là nâng cao kỹ năng để nhân sự làm tốt hơn công việc hiện tại hoặc tiến xa hơn trong cùng lộ trình nghề nghiệp. Reskilling là đào tạo lại để họ có thể chuyển sang một vai trò mới khi công việc cũ không còn phù hợp hoặc khi doanh nghiệp cần một hướng đi khác.
Với người làm nhân sự, hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp việc đào tạo bớt dàn trải và đi đúng mục tiêu hơn. Quan trọng hơn, nó giúp doanh nghiệp không chỉ phản ứng với thay đổi, mà còn chủ động chuẩn bị đội ngũ cho những thay đổi sắp tới.